Bảng Phấn Mắt 16 Ô Cheeryep Eyeshadow Palette không chỉ giúp bạn dễ dàng thử nhiều phong cách khác nhau, mà còn chăm sóc trải nghiệm trang điểm từ chất phấn đến hiệu ứng màu sắc.
- Chất phấn mịn mượt, dễ tán, giúp màu mắt chuẩn đẹp ngay từ lần chạm đầu tiên.
- Nhũ bắt sáng lung linh, tạo điểm nhấn rạng rỡ cho ánh nhìn.
- Bảng màu đa năng với 16 ô màu xinh xắn, dễ phối, tha hồ thử nhiều layout khác nhau.
- Các tone màu nhạt còn có thể biến hóa thành má hồng hay phấn bắt sáng.
Màu hồng nâu mang không khí nhẹ nhàng, ngọt ngào, tạo cảm giác ấm áp và nữ tính, rất dễ phối trong mọi dịp.

Thành phần chính: Mica, Silica, Dimethicone, Ci 77492, Pentaerythrityl Tetraisostearate, Ci 77491, Kaolin, Hydrogenated Polyisobutene, Titanium Dioxide, Ci 77499, Caprylic/Capric Glycol, Alumina, Tocopheryl Acetate, Triethoxycaprylylsilane, Calcium Aluminum Borosilicate, Triethoxycaprylylsilane, O 15850.
Tông màu dịu nhẹ mang hơi hướng trung tính, gồm các ô phấn lì và nhũ dễ tán, lý tưởng để tạo nét thanh lịch mà vẫn êm dịu cho ánh mắt.

Thành phần chính: Talc. Dimethicone. Synthetic Fluorphlogopite. C77891. Phenyl Trimethicone. Pentaerythrityl Tetraisosterate. C177491. Silica. Mica. Aluminum Starch Octenylsuccinate. Dimethicone/Vinydimethicone Crosspolymer, Magnesium Stearate. Caprylyl Glycol. Triethoxycaprylylsilane. Lauroyl Lysine. Tocopheryl Acetate. Calcium Aluminum Borosilicate. Tin Oxide
Đây là bảng mắt với gam màu ấm nhẹ nhàng, thiên về tông đất, rất phù hợp với những cô nàng thích vẻ ngoài tự nhiên nhưng vẫn muốn có chút lấp lánh nhẹ nhàng khi cần.

Thành phần chính: Mica. Silica. Dimethicone. Pentaerythrityl Tetraisosterate. Titanium Dioxide. Ci 77491. Ci77007. Caprylyl Glycol. C77499. Tocopheryl Acetate. Triethoxycaprylylsilane, Alumina. Ci 45410
Admiring là bảng màu mang sắc đỏ và nâu ấm với nhiều ô phấn, cho phép tạo nhiều kiểu look từ nhẹ nhàng, ngọt ngào đến điểm nhấn nổi bật.

Thành phần chính: Talc. Synthetic Fluorphlogopite. Silica. C77492. Pentaerythrityl Tetraisosterate. Dimethicone. Titanium Dioxide. Kaolin. Mica. Ci 77499. Ci 77891. Ci 77007. Caprylyl Glycol. Triethoxycaprylylsilane. Lauroyl Lysine. Tocopheryl Acetate. Alumina. Aluminum Hydroxide. Ci 15850